Đổi thẻ cào

LƯU Ý:
► Sai mệnh giá -50% của mệnh giá nhỏ hơn  (Quý khách cần xem kỹ mệnh giá)

►Thẻ cần ghi đúng serial. Cố tình ghi sai serial sẽ không được hỗ trợ giải quyết khiếu nại!

► Chỉ Kết nối Api với các Shop game, shop dịch vụ tuân thủ quy định pháp luật, phát hiện khóa tài khoản v.v

Bảng phí đổi thẻ cào
Nhóm 10,000đ 20,000đ 30,000đ 50,000đ 100,000đ 200,000đ 300,000đ 500,000đ 1,000,000đ
VIP 12.3 % 14.3 % 14.3 % 11.7 % 11.7 % 11.7 % 11.7 % 12.3 % 12.3 %
Thành viên 12.5 % 14.5 % 14.5 % 11.9 % 11.9 % 11.9 % 11.9 % 12.5 % 12.5 %
Nhóm 5,000đ 10,000đ 20,000đ 50,000đ 100,000đ 200,000đ 500,000đ
VIP 9.7 % 9.7 % 9.7 % 9.7 % 9.7 % 9.7 % 9.7 %
Thành viên 9.9 % 9.9 % 9.9 % 9.9 % 9.9 % 9.9 % 9.9 %
Nhóm 10,000đ 20,000đ 50,000đ 100,000đ 200,000đ 500,000đ 1,000,000đ
VIP 9.8 % 9.8 % 9.8 % 9.8 % 9.8 % 9.8 % 9.8 %
Thành viên 10 % 10 % 10 % 10 % 10 % 10 % 10 %
Nhóm 10,000đ 20,000đ 30,000đ 50,000đ 100,000đ 200,000đ 300,000đ 500,000đ
VIP 12.5 % 12.5 % 12.5 % 12.5 % 8.7 % 8.7 % 8.7 % 8.7 %
Thành viên 12.7 % 12.7 % 12.7 % 12.7 % 8.9 % 8.9 % 8.9 % 8.9 %
Nhóm 10,000đ 20,000đ 30,000đ 50,000đ 100,000đ 200,000đ 300,000đ 500,000đ
VIP 15 % 15 % 15 % 15 % 14.7 % 12 % 12 % 12 %
Thành viên 15.2 % 15.2 % 15.2 % 15.2 % 14.9 % 12.2 % 12.2 % 12.2 %
Nhóm 10,000đ 20,000đ 50,000đ 100,000đ 200,000đ 300,000đ 500,000đ 1,000,000đ 2,000,000đ 5,000,000đ
VIP 18 % 11.7 % 10 % 10 % 10 % 10 % 10 % 10 % 11.5 % 11.5 %
Thành viên 18.2 % 11.9 % 10.2 % 10.2 % 10.2 % 10.2 % 10.2 % 10.2 % 11.7 % 11.7 %
Nhóm 50,000đ 100,000đ 200,000đ 500,000đ 1,000,000đ 2,000,000đ 5,000,000đ
VIP 29.7 % 29.7 % 29.7 % 29.7 % 29.7 % 29.7 % 29.7 %
Thành viên 29.9 % 29.9 % 29.9 % 29.9 % 29.9 % 29.9 % 29.9 %